Looking up...
Dùng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự.
Können Sie mir bitte das Buch geben?
Bạn có thể cho tôi quyển sách này không?
Bitte kommen Sie herein.
Làm ơn vào đây.
Có thể được sử dụng một cách lịch sự hoặc khi yêu cầu sự giúp đỡ.
Dùng để cảm ơn hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Danke, das ist sehr nett von Ihnen. Bitte sehr!
Cảm ơn, bạn rất tốt. Được rồi!
Bitte, ich habe nichts Besonderes getan.
Không, tôi không làm gì đặc biệt.
Trong ngữ cảnh này, 'Bitte' thường được sử dụng để từ chối một cách lịch sự.
'Bitte' thường được sử dụng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để cảm ơn hoặc chấp nhận một điều gì đó.
'Bitte' là một từ rất quan trọng trong tiếng Đức để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
Từ gốc Latin 'benedicite' có nghĩa là 'chúc phúc'.
Trong tiếng Đức, 'Bitte' thường được sử dụng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để cảm ơn hoặc chấp nhận một điều gì đó.