Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Bitte

/ˈbɪtə/
interjection★Cơ bản— làm ơn
trang trọngthông thường

Dùng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự.

Können Sie mir bitte das Buch geben?

Bạn có thể cho tôi quyển sách này không?

Bitte kommen Sie herein.

Làm ơn vào đây.

💡

Có thể được sử dụng một cách lịch sự hoặc khi yêu cầu sự giúp đỡ.

trang trọngthông thường

Dùng để cảm ơn hoặc chấp nhận một điều gì đó.

Danke, das ist sehr nett von Ihnen. Bitte sehr!

Cảm ơn, bạn rất tốt. Được rồi!

Bitte, ich habe nichts Besonderes getan.

Không, tôi không làm gì đặc biệt.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'Bitte' thường được sử dụng để từ chối một cách lịch sự.

Cụm từ kết hợp

bitte schönđược rồibitte sehrđược rồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Bitte schöncụm từ
được rồi
Bitte sehrcụm từ
được rồi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Bitte' trong các tình huống lịch sự

'Bitte' thường được sử dụng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để cảm ơn hoặc chấp nhận một điều gì đó.

⚡Quy tắc vàng

Lịch sự và tôn trọng

'Bitte' là một từ rất quan trọng trong tiếng Đức để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'benedicite' có nghĩa là 'chúc phúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Bitte' thường được sử dụng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để cảm ơn hoặc chấp nhận một điều gì đó.

Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.