Biomimetik

/bioˈmiːtɪk/
sự mô phỏng sinh học

Die Biomimetik untersucht natürliche Lösungen für technische Probleme.

Khoa học sinh học mô phỏng nghiên cứu các giải pháp tự nhiên cho các vấn đề kỹ thuật.


Công nghệ
chuyên ngành

Một ngành khoa học nghiên cứu các giải pháp tự nhiên để giải quyết các vấn đề kỹ thuật bằng cách mô phỏng các cấu trúc và quá trình sinh học.

Biomimetik hilft uns, nachhaltige Materialien zu entwickeln.

Khoa học sinh học mô phỏng giúp chúng ta phát triển các vật liệu bền vững.

Biomimetik được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

Biomimetik in der Architekturkhoa học sinh học mô phỏng trong kiến trúcbiomimetische Materialienvật liệu mô phỏng sinh học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Biomimetikcụm từ
khoa học mô phỏng sinh học

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'Biomimetik' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và bài giảng về kỹ thuật và sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'bios' (sinh học) và 'mimesis' (mô phỏng).

Ghi chú sử dụng

Biomimetik thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và sinh học.

Phân tích từ

Bio
sinh học
root
+
Mimetik
mô phỏng
root
Từ Điển Đức Việt