Looking up...
Giới hạn tối đa do chính phủ đặt ra đối với giá xăng dầu nhằm kiểm soát lạm phát hoặc ổn định kinh tế.
Ohne Benzinpreisdeckel würde der Spritpreis weiter stark steigen.
Nếu không có mức trần giá xăng dầu, giá nhiên liệu sẽ tiếp tục tăng mạnh.
Der Benzinpreisdeckel soll Verbraucher vor hohen Kosten schützen.
Mức trần giá xăng dầu nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi chi phí cao.
Thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt tại các quốc gia có biến động giá năng lượng.
'Benzinpreisdeckel' ám chỉ mức trần tuyệt đối, trong khi 'Benzinpreisbremse' (phanh giá xăng) thường ám chỉ biện pháp can thiệp tạm thời nhằm giảm tốc độ tăng giá.
Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thảo luận về quản lý kinh tế vĩ mô. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép tiếng Đức: 'Benzin' (xăng dầu) + 'Preis' (giá) + 'Deckel' (nắp, giới hạn). Thuật ngữ phản ánh khái niệm 'giới hạn trên' trong chính sách kinh tế.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về quản lý giá cả. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'mức trần giá xăng dầu' hoặc 'biện pháp bình ổn giá'.