Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Benzinpreisdeckel

/ˈbɛn.t͡siːn.pʁaɪ̯sˌdɛkəl/
noun★Trung cấp— mức trần giá xăng dầu
⚖️Luật
trang trọng

Giới hạn tối đa do chính phủ đặt ra đối với giá xăng dầu nhằm kiểm soát lạm phát hoặc ổn định kinh tế.

Ohne Benzinpreisdeckel würde der Spritpreis weiter stark steigen.

Nếu không có mức trần giá xăng dầu, giá nhiên liệu sẽ tiếp tục tăng mạnh.

Der Benzinpreisdeckel soll Verbraucher vor hohen Kosten schützen.

Mức trần giá xăng dầu nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi chi phí cao.

💡

Thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt tại các quốc gia có biến động giá năng lượng.

Cụm từ kết hợp

Benzinpreisdeckel einführenáp dụng mức trần giá xăng dầuBenzinpreisdeckel senkenhạ mức trần giá xăng dầuBenzinpreisdeckel erhöhentăng mức trần giá xăng dầu

Từ đồng nghĩa

Preisobergrenze für BenzinSpritpreisdeckel

Từ trái nghĩa

BenzinpreisfreigabeMarktpreis für Benzin

Cụm từ liên quan

Preisdeckelcụm từ
mức trần giá bất kỳ mặt hàng nào
Strompreisdeckelcụm từ
mức trần giá điện

💡Mẹo hay

Phân biệt 'Benzinpreisdeckel' và 'Benzinpreisbremse'

'Benzinpreisdeckel' ám chỉ mức trần tuyệt đối, trong khi 'Benzinpreisbremse' (phanh giá xăng) thường ám chỉ biện pháp can thiệp tạm thời nhằm giảm tốc độ tăng giá.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách

Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thảo luận về quản lý kinh tế vĩ mô. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Đức: 'Benzin' (xăng dầu) + 'Preis' (giá) + 'Deckel' (nắp, giới hạn). Thuật ngữ phản ánh khái niệm 'giới hạn trên' trong chính sách kinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về quản lý giá cả. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'mức trần giá xăng dầu' hoặc 'biện pháp bình ổn giá'.

Phân tích từ

Benzin
xăng dầu
root
+
Preis
giá
root
+
Deckel
nắp, giới hạn trên
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.