Beeinflussen

/bəˈʔaɪnˌflʊsən/
ảnh hưởng

Die Medien können die öffentliche Meinung beeinflussen.

Các phương tiện truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.


trang trọngthông thường

Làm thay đổi hoặc có tác động đến cách nghĩ, cảm nhận hoặc hành động của ai đó.

Seine Worte haben mich stark beeinflusst.

Các lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi.

Die Umweltverschmutzung beeinflusst die Gesundheit der Menschen.

Sự ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

positiv beeinflussenảnh hưởng tích cựcnegativ beeinflussenảnh hưởng tiêu cựcdie Meinung beeinflussenảnh hưởng đến ý kiến

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'be-' (tác động) và động từ 'einflussen' (tác động, ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Phân tích từ

be-
tác động
prefix
+
einflussen
tác động, ảnh hưởng
root
Từ Điển Đức Việt