Looking up...
Làm thay đổi hoặc có tác động đến cách nghĩ, cảm nhận hoặc hành động của ai đó.
Seine Worte haben mich stark beeinflusst.
Các lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi.
Die Umweltverschmutzung beeinflusst die Gesundheit der Menschen.
Sự ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.
Từ ghép từ tiền tố 'be-' (tác động) và động từ 'einflussen' (tác động, ảnh hưởng).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.