Bedenken

/bəˈdɛŋkn̩/
lo ngại

Ich habe Bedenken, ob das Projekt erfolgreich sein wird.

Tôi lo ngại liệu dự án sẽ thành công không.


trang trọngthông thường

Lo ngại, sự nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về một việc gì đó.

Sie äußerte Bedenken bezüglich der Sicherheit des Produkts.

Cô ấy bày tỏ lo ngại về sự an toàn của sản phẩm.

Es gibt keine Bedenken, dass das Projekt rechtzeitig fertig wird.

Không có lo ngại gì về việc dự án sẽ hoàn thành kịp thời.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

Bedenken äußernbày tỏ lo ngạiBedenken habencó lo ngạikeine Bedenken habenkhông có lo ngại

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'Bedenken' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'Bedenken' có nguồn gốc từ động từ 'bedenken' (nghi ngờ, lo lắng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc nghi ngờ về một vấn đề nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Từ Điển Đức Việt