Looking up...
Lo ngại, sự nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về một việc gì đó.
Sie äußerte Bedenken bezüglich der Sicherheit des Produkts.
Cô ấy bày tỏ lo ngại về sự an toàn của sản phẩm.
Es gibt keine Bedenken, dass das Projekt rechtzeitig fertig wird.
Không có lo ngại gì về việc dự án sẽ hoàn thành kịp thời.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.
Từ 'Bedenken' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'Bedenken' có nguồn gốc từ động từ 'bedenken' (nghi ngờ, lo lắng).
Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc nghi ngờ về một vấn đề nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.