Looking up...
Hệ thống quản lý và điều hành dựa trên quy trình giấy tờ và thủ tục hành chính.
Die Bürokratie verlangt oft viele Unterschriften.
Hệ thống quản lý bằng giấy tờ thường yêu cầu nhiều chữ ký.
Thường liên quan đến các thủ tục hành chính phức tạp trong chính phủ hoặc tổ chức.
Tính chất của một tổ chức hoặc hệ thống khi quá tập trung vào thủ tục và giấy tờ, làm chậm việc thực hiện.
Die Bürokratie im Unternehmen bremst die Innovation aus.
Tính chất quản lý bằng giấy tờ trong công ty cản trở sự sáng tạo.
Dùng để chỉ tình trạng quá chú trọng thủ tục hơn là kết quả thực tế.
Dùng để chỉ hệ thống quản lý bằng giấy tờ, không dùng để chỉ người làm việc văn phòng.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bureaucratie', từ 'bureau' (bàn làm việc) và 'cratie' (quyền lực).
Từ gốc Hy Lạp 'bureaucratie', từ 'buro' (tủ văn phòng) và 'kratos' (quyền lực).
Thường dùng để chỉ hệ thống quản lý phức tạp hoặc tình trạng quá chú trọng thủ tục.