Bürgergeld
/ˈbʏʁɡɐˌɡɛlt/Hệ thống trợ cấp tiền bạc cho công dân Đức, thay thế cho hệ thống trợ cấp thất nghiệp cũ, nhằm hỗ trợ người dân gặp khó khăn tài chính.
Seit der Einführung des Bürgergelds haben mehr Menschen Anspruch auf finanzielle Unterstützung.
Từ khi hệ thống trợ cấp cho công dân được áp dụng, nhiều người hơn có thể hưởng trợ cấp tài chính.
Bürgergeld là một chính sách xã hội của Đức, được thực hiện từ năm 2023, nhằm cải thiện hệ thống hỗ trợ tài chính cho người dân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bürgergeld chỉ áp dụng cho hệ thống trợ cấp mới của Đức, không nên nhầm lẫn với các hình thức trợ cấp khác.
⚡Quy tắc vàng
Chính sách xã hội
Bürgergeld là một phần của chính sách xã hội Đức, nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng và hỗ trợ người dân gặp khó khăn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Bürger' (công dân) và 'Geld' (tiền), được sử dụng để mô tả hệ thống trợ cấp mới của Đức.
📝Ghi chú sử dụng
Bürgergeld là một thuật ngữ chính trị và xã hội quan trọng, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.