For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Bürgergeld

/ˈbʏʁɡɐˌɡɛlt/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Bürgergeld là một khoản trợ cấp xã hội được cung cấp bởi chính phủ Đức cho người dân có thu nhập thấp hoặc thất nghiệp, nhằm hỗ trợ họ trong cuộc sống hàng ngày.

Das Bürgergeld soll die Grundbedürfnisse der Menschen sichern.

Bürgergeld được thiết kế để đảm bảo những nhu cầu cơ bản của người dân.

💡

Bürgergeld đã thay thế cho Hartz IV, một chế độ trợ cấp trước đây của Đức.

Cụm từ kết hợp

Bürgergeld beantragenđăng ký nhận trợ cấp xã hộiBürgergeld erhaltennhận trợ cấp xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Bürgergeld beantragencụm từ
đăng ký nhận trợ cấp xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bürgergeld chỉ áp dụng cho người dân Đức hoặc những người có quyền cư trú hợp pháp. Không nên nhầm lẫn nó với các khoản trợ cấp khác.

⚡Quy tắc vàng

Chính sách trợ cấp

Bürgergeld là một phần của chính sách xã hội của Đức, nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng và hỗ trợ người dân trong thời kỳ khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Bürgergeld' được hình thành từ hai từ 'Bürger' (người dân) và 'Geld' (tiền), nghĩa là 'tiền của người dân'.

📝Ghi chú sử dụng

Bürgergeld là một thuật ngữ chính thức trong hệ thống trợ cấp xã hội của Đức, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Phân tích từ

Bürger
người dân
root
+
Geld
tiền
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →