Anruf ignorieren
bỏ qua cuộc gọiIch habe den Anruf meines Chefs ignoriert.
Tôi bỏ qua cuộc gọi của chủ tịch.
Từ chối nhận hoặc không trả lời một cuộc gọi điện thoại, thường là cố ý.
Sie ignoriert oft Anrufe von unbekannten Nummern.
Cô ấy thường bỏ qua các cuộc gọi từ số điện thoại không quen.
Er ignorierte den Anruf, weil er gerade beschäftigt war.
Anh ấy bỏ qua cuộc gọi vì đang bận.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi người dùng không muốn trả lời cuộc gọi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể sử dụng 'Anruf ignorieren' để mô tả hành động bỏ qua một cuộc gọi điện thoại.
Quy tắc vàng
Hành động cố ý
Hành động này thường được thực hiện cố ý, không phải vì vô tình.
Nguồn gốc từ
Từ 'Anruf' có nghĩa là 'cuộc gọi' và 'ignorieren' có nghĩa là 'bỏ qua' hoặc 'không trả lời'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi người dùng không muốn trả lời cuộc gọi.