Angst essen Seele auf

/ˈaŋst ˈɛsn̩ ˈzeːlə aʊf/
phraseTrung cấp sự lo âu tiêu hao tâm hồnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự lo âu hoặc căng thẳng kéo dài làm suy yếu tinh thần và sức khỏe tâm lý của một người, khiến họ cảm thấy trống rỗng và mất ý nghĩa.
Nghĩa đen
Sự lo âu ăn sạch tâm hồn
Phân tích nghĩa đen
Angstsự lo âu+essenăn+Seeletâm hồn+auflên, lên trên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự lo âu như một thực thể hung hãn, ăn sạch tâm hồn của một người, khiến họ mất đi sự hạnh phúc và ý nghĩa trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang trải qua một thời kỳ căng thẳng lâu dài, như mất việc, ly dị, hoặc bệnh tật, và cảm thấy tâm hồn của họ bị tiêu hao dần.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này được phổ biến rộng rãi thông qua bộ phim 'Angst essen Seele auf' của đạo diễn Rainer Werner Fassbinder năm 1974, trong đó mô tả cuộc sống của một người nhập cư và tác động của sự phân biệt đối xử đến tinh thần của họ.
trang trọng

Sự lo âu hoặc căng thẳng kéo dài làm suy yếu tinh thần và sức khỏe tâm lý của một người, khiến họ cảm thấy trống rỗng và mất ý nghĩa.

Die ständige Angst vor Versagen frisst seine Seele auf.

Sự lo sợ liên tục về việc thất bại tiêu hao tâm hồn anh ấy.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của căng thẳng lâu dài đến tinh thần.

Cụm từ kết hợp

Angst frisst Seele aufsự lo âu tiêu hao tâm hồn

Cụm từ liên quan

Seele fressenthành ngữ
tiêu hao tâm hồn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của căng thẳng lâu dài đến tinh thần, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm lý hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Thành ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, không thể dùng để mô tả các tình huống vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Đức, trong đó 'Angst' có nghĩa là 'sự lo âu', 'essen' có nghĩa là 'ăn', và 'Seele' có nghĩa là 'tâm hồn'. Thành ngữ này được phổ biến rộng rãi thông qua bộ phim 'Angst essen Seele auf' của đạo diễn Rainer Werner Fassbinder năm 1974.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm lý, căng thẳng, hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến sức khỏe tinh thần.

Phân tích từ

Angst
sự lo âu
root
+
essen
ăn
root
+
Seele
tâm hồn
root
+
auf
lên, lên trên
root
Từ Điển Đức Việt