Angst überwinden

/ˈaŋst ʔyːbɐˈvɪndn̩/
phraseTrung cấp vượt qua sự sợ hãi
thông thường

Vượt qua sự sợ hãi hoặc lo lắng, chinh phục những rào cản tâm lý.

Sie hat ihre Angst vor öffentlichen Reden überwunden.

Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.

Um deine Träume zu verwirklichen, musst du deine Ängste überwinden.

Để thực hiện ước mơ của bạn, bạn phải vượt qua nỗi sợ hãi.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển bản thân, tâm lý học hoặc động viên.

Cụm từ kết hợp

Angst vor etwas überwindenvượt qua nỗi sợ về điều gì đóAngst überwinden lernenhọc cách vượt qua nỗi sợ hãi

Cụm từ liên quan

Angst machencụm từ
làm cho ai đó sợ hãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh động viên

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó vượt qua nỗi sợ hãi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này chỉ áp dụng cho nỗi sợ hãi tâm lý, không dùng để mô tả việc vượt qua vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Angst' (sợ hãi) kết hợp với động từ 'überwinden' (vượt qua), tạo thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Đức để mô tả việc chinh phục nỗi sợ hãi.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về phát triển bản thân, tâm lý học hoặc động viên người khác.

Phân tích từ

Angst
sợ hãi
root
+
überwinden
vượt qua
root
Từ Điển Đức Việt