Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Angst überwinden

Angst überwinden

/ˈaŋst ʔyːbɐˈvɪndn̩/
vượt qua sự sợ hãi

Um im Leben erfolgreich zu sein, muss man seine Ängste überwinden.

Để thành công trong cuộc sống, bạn phải vượt qua nỗi sợ hãi của mình.


thông thường

Vượt qua sự sợ hãi hoặc lo lắng, chinh phục những rào cản tâm lý.

Sie hat ihre Angst vor öffentlichen Reden überwunden.

Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.

Um deine Träume zu verwirklichen, musst du deine Ängste überwinden.

Để thực hiện ước mơ của bạn, bạn phải vượt qua nỗi sợ hãi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển bản thân, tâm lý học hoặc động viên.

Cụm từ kết hợp

Angst vor etwas überwindenvượt qua nỗi sợ về điều gì đóAngst überwinden lernenhọc cách vượt qua nỗi sợ hãi

Từ đồng nghĩa

Ängste besiegensich von Ängsten befreienAngst überwältigen

Từ trái nghĩa

sich von Ängsten überwältigen lassenAngst haben

Cụm từ liên quan

Angst habencụm từ
sợ hãi
Angst machencụm từ
làm cho ai đó sợ hãi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh động viên

Cụm từ này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó vượt qua nỗi sợ hãi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này chỉ áp dụng cho nỗi sợ hãi tâm lý, không dùng để mô tả việc vượt qua vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'Angst' (sợ hãi) kết hợp với động từ 'überwinden' (vượt qua), tạo thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Đức để mô tả việc chinh phục nỗi sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về phát triển bản thân, tâm lý học hoặc động viên người khác.

Phân tích từ

Angst
sợ hãi
root
+
überwinden
vượt qua
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.