Ampelstörung
sự cố với đèn giao thôngDie Ampelstörung hat den Verkehr in der Stadt stark behindert.
Sự cố với đèn giao thông đã gây ra sự cản trở nghiêm trọng cho giao thông trong thành phố.
Sự cố hoặc sự cố kỹ thuật xảy ra với hệ thống đèn giao thông, khiến nó không hoạt động bình thường.
Die Ampelstörung wurde durch einen Stromausfall verursacht.
Sự cố với đèn giao thông được gây ra bởi sự mất điện.
Die Techniker arbeiten daran, die Ampelstörung schnell zu beheben.
Các kỹ sư đang cố gắng sửa chữa sự cố với đèn giao thông một cách nhanh chóng.
Thường liên quan đến các vấn đề về điện, phần mềm hoặc phần cứng của hệ thống đèn giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc thông báo về giao thông.
Quy tắc vàng
Chính tả
Từ này viết hoa chữ cái đầu vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Ampel' (đèn giao thông) và 'Störung' (sự cố).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý giao thông.