Ampelstörung

/ˈampəlˌʃtøːʁʊŋ/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự cố hoặc sự cố kỹ thuật xảy ra với hệ thống đèn giao thông, khiến nó không hoạt động bình thường.

Die Ampelstörung wurde durch einen Stromausfall verursacht.

Sự cố với đèn giao thông được gây ra bởi sự mất điện.

Die Techniker arbeiten daran, die Ampelstörung schnell zu beheben.

Các kỹ sư đang cố gắng sửa chữa sự cố với đèn giao thông một cách nhanh chóng.

💡

Thường liên quan đến các vấn đề về điện, phần mềm hoặc phần cứng của hệ thống đèn giao thông.

Cụm từ kết hợp

Ampelstörung behebensửa chữa sự cố với đèn giao thôngAmpelstörung verursachengây ra sự cố với đèn giao thông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Ampelanlagecụm từ
hệ thống đèn giao thông
Verkehrsstörungcụm từ
sự cố giao thông

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc thông báo về giao thông.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết hoa chữ cái đầu vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Ampel' (đèn giao thông) và 'Störung' (sự cố).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý giao thông.

Phân tích từ

Ampel
đèn giao thông
root
+
Störung
sự cố
root
Từ Điển Đức Việt