Ameisenbiss

/ˈaɪ̯mzn̩ˌbɪs/
nounTrung cấp vết cắn của kiến
🏥Y học
Y học

vết thương nhỏ trên da do kiến cắn

Nach dem Ameisenbiss ist eine kleine Rötung und Juckreiz entstanden.

Sau khi bị kiến cắn, xuất hiện một vết đỏ nhỏ và ngứa.

💡

Thường gây ngứa nhẹ và sưng nhẹ. Không nguy hiểm trừ trường hợp dị ứng.

Cụm từ kết hợp

einen Ameisenbiss habenbị kiến cắnAmeisenbiss jucktvết kiến cắn ngứa

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt Ameisenbiss và Wespenstich

Ameisenbiss thường nhẹ hơn Wespenstich (vết ong đốt), ít đau hơn nhưng có thể ngứa nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Cách xử lý Ameisenbiss

Rửa sạch vết thương bằng xà phòng và nước, chườm đá lạnh để giảm sưng ngứa. Tránh gãi để ngăn nhiễm trùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Ameise' (kiến) và 'Biss' (vết cắn). 'Ameise' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'amizi', liên quan đến tiếng Anh 'ant'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả các vết thương nhỏ trên da do côn trùng.

Phân tích từ

Ameise
kiến
root
+
Biss
vết cắn
root
Từ Điển Đức Việt