Affenliebe

/ˈafnˌliːbə/
nounTrung cấp tình yêu mù quángthành ngữ
Nghĩa thực sự
Tình yêu thương thái quá, dẫn đến sự thiếu tỉnh táo, thậm chí là bao che cho những hành vi sai trái của người được yêu.
Nghĩa đen
Tình yêu dành cho khỉ
Phân tích nghĩa đen
Affecon khỉ+Liebetình yêu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con khỉ mẹ bảo vệ con non của mình một cách thái quá, ngay cả khi con non có hành vi sai trái, bất chấp mọi nguy hiểm.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người cha mẹ liên tục bao che cho con trai mình dù con trai liên tục gây ra những sai lầm nghiêm trọng trong công việc và cuộc sống.
Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này xuất phát từ quan sát hành vi của loài khỉ trong tự nhiên, nơi khỉ mẹ bảo vệ con non một cách vô điều kiện. Trong văn hóa Đức, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để chỉ sự thiếu tỉnh táo trong tình yêu thương, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình.
thông thường

Tình yêu mù quáng, sự yêu thương thái quá đến mức không nhận ra khuyết điểm của người được yêu.

Manchmal ist Affenliebe gut gemeint, aber schadet am Ende mehr als sie nützt.

Đôi khi tình yêu mù quáng xuất phát từ thiện ý, nhưng cuối cùng lại gây hại nhiều hơn lợi.

Seine Affenliebe für seinen Hund ist fast schon lächerlich.

Tình yêu mù quáng của anh ấy dành cho con chó gần như là vô lý.

💡

Thường được dùng để chỉ tình yêu thương thái quá, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình (cha mẹ-con cái, vợ chồng) hoặc tình yêu dành cho vật nuôi.

Cụm từ kết hợp

Affenliebe für jemanden empfindencảm thấy tình yêu mù quáng dành cho ai đóAffenliebe zeigenthể hiện tình yêu mù quángin Affenliebe ertrinkenngập chìm trong tình yêu mù quáng

Cụm từ liên quan

blind vor Liebe seincụm từ
mù quáng vì tình yêu
jemanden verziehencụm từ
tha thứ cho ai đó quá mức

💡Mẹo hay

Cách phân biệt 'Affenliebe' và 'Liebe'

Sử dụng 'Affenliebe' khi muốn nhấn mạnh sự thái quá, thiếu tỉnh táo trong tình yêu thương. 'Liebe' đơn thuần chỉ là tình yêu bình thường, không mang sắc thái tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'Affenliebe'

Chỉ dùng khi tình yêu thương dẫn đến sự thiếu khách quan, thậm chí là bao che cho những hành vi sai trái của người được yêu. Không dùng để miêu tả tình yêu lành mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'Affe' (khỉ) và 'Liebe' (tình yêu). Nguồn gốc xuất phát từ quan sát hành vi của khỉ khi chúng bảo vệ con non một cách thái quá, ngay cả khi con non có hành vi sai trái. Thuật ngữ này lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 18 trong ngữ cảnh văn học Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tỉnh táo trong tình yêu thương. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện tình yêu chân thành.

Phân tích từ

Affe
khỉ
root
+
Liebe
tình yêu
root
Từ Điển Đức Việt