Affe füttern
/ˈafə ˈfyːtɐn/phrase★Trung cấp— cho ăn cho khỉ
thông thường
Cho ăn cho khỉ, thường trong các sở thú hoặc khu bảo tồn động vật.
Die Kinder lieben es, die Affen im Zoo zu füttern.
Trẻ em rất thích cho ăn cho khỉ ở sở thú.
💡
Thường được phép trong các sở thú nhưng cần tuân theo quy định.
Cụm từ kết hợp
Affen fütterncho ăn cho khỉdie Affen fütterncho ăn cho khỉ
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Quy định
Hãy tuân theo quy định của sở thú khi cho ăn cho khỉ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Affe' (khỉ) và 'füttern' (cho ăn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc sở thú.
Phân tích từ
Affe
khỉ
rootfüttern
cho ăn
rootTừ Điển Đức Việt