Adresse speichern

/aˈdʁɛsə ˈʃpaɪçɐn/
phraseTrung cấp lưu địa chỉ
💻Công nghệ
chuyên ngành

Lưu một địa chỉ (ví dụ: địa chỉ email, địa chỉ website) vào bộ nhớ hoặc hệ thống để sử dụng sau này.

Speichere die Lieferadresse für zukünftige Bestellungen.

Lưu địa chỉ giao hàng để sử dụng cho các đơn đặt hàng tương lai.

💡

Thường được sử dụng trong các ứng dụng, trình duyệt web hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

Email-Adresse speichernlưu địa chỉ emailWebsite speichernlưu trang web

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Câu này thường được sử dụng khi làm việc với các ứng dụng hoặc trình duyệt web.

Quy tắc vàng

Địa chỉ nào?

Hãy đảm bảo bạn biết chính xác địa chỉ nào cần lưu (email, website, địa chỉ giao hàng, v.v.).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'speichern' từ tiếng Đức 'speichern' (lưu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi làm việc với các ứng dụng hoặc trình duyệt web.

Phân tích từ

Adresse
địa chỉ
root
+
speichern
lưu
root
Từ Điển Đức Việt