Abendstunde
/ˈaːbn̩tˌʃtʊndə/noun★Trung cấp
chung
Giờ chiều, thời gian vào buổi chiều muộn.
Wir treffen uns in der Abendstunde.
Chúng ta gặp nhau vào buổi chiều.
💡
Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến hoàng hôn.
Cụm từ kết hợp
in der Abendstundevào buổi chiều
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả thời gian yên tĩnh vào buổi chiều, không dùng để chỉ giờ chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Abend' (chiều) và 'Stunde' (giờ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến hoàng hôn, có thể mang ý nghĩa thơ mộng hoặc yên tĩnh.
Phân tích từ
Abend
chiều
rootStunde
giờ
rootTừ Điển Đức Việt