Abendstunde
giờ chiềuDie Abendstunde ist die perfekte Zeit für einen Spaziergang.
Giờ chiều là thời điểm hoàn hảo để đi dạo.
chung
Giờ chiều, thời gian vào buổi chiều muộn.
Wir treffen uns in der Abendstunde.
Chúng ta gặp nhau vào buổi chiều.
Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến hoàng hôn.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả thời gian yên tĩnh vào buổi chiều, không dùng để chỉ giờ chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Abend' (chiều) và 'Stunde' (giờ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến hoàng hôn, có thể mang ý nghĩa thơ mộng hoặc yên tĩnh.
Phân tích từ
Abend
chiều
rootStunde
giờ
rootTừ Điển Đức Việt