Abendstunde

/ˈaːbn̩tˌʃtʊndə/
giờ chiều

Die Abendstunde ist die perfekte Zeit für einen Spaziergang.

Giờ chiều là thời điểm hoàn hảo để đi dạo.


chung

Giờ chiều, thời gian vào buổi chiều muộn.

Wir treffen uns in der Abendstunde.

Chúng ta gặp nhau vào buổi chiều.

Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến hoàng hôn.

Cụm từ kết hợp

in der Abendstundevào buổi chiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả thời gian yên tĩnh vào buổi chiều, không dùng để chỉ giờ chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Abend' (chiều) và 'Stunde' (giờ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến hoàng hôn, có thể mang ý nghĩa thơ mộng hoặc yên tĩnh.

Phân tích từ

Abend
chiều
root
+
Stunde
giờ
root
Từ Điển Đức Việt