Abendessen

/ˈaːbn̩tˌɛsn̩/
nounCơ bản bữa tối
trang trọng

Bữa ăn chính vào buổi tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày.

Das Abendessen war sehr lecker.

Bữa tối rất ngon.

Sie bereitet das Abendessen für die ganze Familie vor.

Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho cả gia đình.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, nhưng cũng có thể dùng cho bữa ăn tối bất kỳ.

Cụm từ kết hợp

Abendessen kochennấu bữa tốiAbendessen servierenphục vụ bữa tốiAbendessen einnehmenăn bữa tối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Abendessen' thường dùng cho bữa ăn chính vào buổi tối, trong khi 'Abendbrot' có thể dùng cho bữa ăn tối đơn giản hơn.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

'Abendessen' là từ chung để chỉ bữa ăn tối, không phân biệt giữa bữa ăn chính và bữa ăn nhẹ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Abend' (buổi tối) và 'Essen' (thức ăn).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Abendessen' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi tối, trong khi 'Abendbrot' có thể chỉ một bữa ăn tối đơn giản hơn.

Phân tích từ

Abend
buổi tối
root
+
Essen
thức ăn
root
Từ Điển Đức Việt