üblicherweise

/yːbˈlɛçnɐˌvaɪ̯zə/
adverbTrung cấp
trang trọng

Thường xuyên, theo quy tắc thông thường, theo cách thông thường.

Üblicherweise wird die Rechnung am Ende des Monats bezahlt.

Thường xuyên hóa đơn được thanh toán cuối tháng.

Üblicherweise trägt man im Büro formelle Kleidung.

Thường xuyên mọi người mặc trang phục chính thức ở văn phòng.

💡

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc quy trình thông thường, không có ngoại lệ.

Cụm từ kết hợp

üblicherweise der Fall seinthường là trường hợpüblicherweise sothường như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in der Regelcụm từ
thường là
meistenscụm từ
thường xuyên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thông thường của một hành vi.

Quy tắc vàng

Không dùng cho ngoại lệ

Từ này không dùng để mô tả ngoại lệ, chỉ dùng cho hành vi thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'üblich' (thông thường) và hậu tố '-weise' (cách thức), nghĩa là 'theo cách thông thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính thông thường của một hành vi.

Phân tích từ

üblich
thông thường
root
+
-weise
cách thức
suffix
Từ Điển Đức Việt