übernehmen
/yːbɐˈneːmən/Nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát về một việc gì đó.
Er wird die Firma übernehmen.
Anh ấy sẽ tiếp quản công ty.
Sie übernahm die Verantwortung für das Team.
Cô ấy đã nhận trách nhiệm về đội ngũ.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý.
Tiếp nhận hoặc kế thừa một nhiệm vụ, quyền lợi, hoặc trách nhiệm từ người khác.
Kannst du meine Schicht übernehmen?
Em có thể thay ca cho tôi không?
Er hat die Kosten übernommen.
Anh ấy đã chịu chi phí.
Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Từ này thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc lãnh đạo hoặc quản lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'annehmen'
'Übernehmen' thường dùng khi nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát, còn 'annehmen' có thể dùng để nhận một lời mời hoặc giả thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'über' (trên, qua) và 'nehmen' (nhận), có nghĩa là 'nhận' hoặc 'tiếp nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'übernehmen' thường dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.