älter

/ˈɛltɐ/
cũ hơn

Mein Bruder ist älter als ich.

Anh trai tôi lớn hơn tôi.


trang trọngthông thường

Cũ hơn, lớn tuổi hơn

Sie ist zwei Jahre älter als ihr Mann.

Cô ấy lớn tuổi hai năm so với chồng.

Der ältere Bruder hat mehr Verantwortung.

Anh trai lớn tuổi hơn có nhiều trách nhiệm hơn.

Dùng để so sánh tuổi hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

älter alscũ hơnälter werdentrở nên già hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

So sánh tuổi

Dùng 'älter als' để so sánh tuổi giữa hai người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'alt' (cũ) với hậu tố so sánh 'er'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh tuổi hoặc thời gian giữa hai đối tượng.

Phân tích từ

alt
root
+
er
so sánh hơn
suffix
Từ Điển Đức Việt