älter
cũ hơnMein Bruder ist älter als ich.
Anh trai tôi lớn hơn tôi.
trang trọngthông thường
Cũ hơn, lớn tuổi hơn
Sie ist zwei Jahre älter als ihr Mann.
Cô ấy lớn tuổi hai năm so với chồng.
Der ältere Bruder hat mehr Verantwortung.
Anh trai lớn tuổi hơn có nhiều trách nhiệm hơn.
Dùng để so sánh tuổi hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
älter alscũ hơnälter werdentrở nên già hơn
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
So sánh tuổi
Dùng 'älter als' để so sánh tuổi giữa hai người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'alt' (cũ) với hậu tố so sánh 'er'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh tuổi hoặc thời gian giữa hai đối tượng.
Phân tích từ
alt
cũ
rooter
so sánh hơn
suffixTừ Điển Đức Việt