älter

/ˈɛltɐ/
adjectiveCơ bản
trang trọng

người lớn tuổi hơn

Mein Bruder ist älter als ich.

Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.

💡

Dùng để so sánh tuổi tác giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

älter alslớn tuổi hơnälter werdentrở nên già hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

älter aussehencụm từ
trông già hơn

💡Mẹo hay

So sánh tuổi tác

Dùng 'älter als' để so sánh tuổi tác giữa hai người.

Quy tắc vàng

Hậu tố so sánh

'älter' là dạng so sánh của 'alt' (già).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'alt' (già) với hậu tố so sánh 'er'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh tuổi tác giữa hai người hoặc vật.

Phân tích từ

alt
già
root
+
er
hậu tố so sánh
suffix
Từ Điển Đức Việt