Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 食物

食物

shíwùÂm Hán-Việtthực vật
thực phẩm

我们需要吃健康的食物。

Chúng ta cần ăn những loại thực phẩm lành mạnh.


trang trọng

Các loại thực phẩm được tiêu thụ để cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho cơ thể.

食物是生命的基础。

Thực phẩm là nền tảng của cuộc sống.

Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật.

Cụm từ kết hợp

健康食物thực phẩm lành mạnh加工食物thực phẩm chế biến食物链chuyển hóa thực phẩm

Từ đồng nghĩa

食品食料饮食

Cụm từ liên quan

食物链cụm từ
chuyển hóa thực phẩm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '食物' trong tiếng Trung có nghĩa là 'thực phẩm', trong khi '植物' (zhíwù) có nghĩa là 'thực vật'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '食物' (thực vật) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '食物' (shíwù), trong đó '食' (shí) có nghĩa là 'ăn' và '物' (wù) có nghĩa là 'đồ vật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thực phẩm' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'thực vật'.

Phân tích từ

食
ăn
root
+
物
đồ vật
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。