Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 颠覆

颠覆

diānfùÂm Hán-Việtđiên phế

「颠覆」在Vietnamese中是什麼意思?

lật đổ

这项技术将颠覆整个行业

Công nghệ này sẽ lật đổ toàn bộ ngành công nghiệp


如何正确使用「颠覆」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Lật đổ, phá huỷ hoàn toàn một hệ thống, chế độ hoặc cách thức hoạt động hiện tại

革命者试图颠覆现政府

Các nhà cách mạng cố gắng lật đổ chính phủ hiện tại

Thường dùng để mô tả sự thay đổi đột biến trong chính trị, kinh tế hoặc xã hội

Công nghệ
chuyên ngành

Phá vỡ hoặc thay đổi hoàn toàn một cách tiếp cận hoặc công nghệ hiện có

区块链技术可能颠覆传统金融体系

Công nghệ blockchain có thể phá vỡ hệ thống tài chính truyền thống

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả sự đột phá cách mạng

Cụm từ kết hợp

颠覆性的cách mạng颠覆传统phá vỡ truyền thống

Từ đồng nghĩa

推翻破坏改变

Từ trái nghĩa

维持保持稳定

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh chính trị, 多用于描述暴力或激进的变革

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'điên phế' có nguồn gốc từ hai chữ Hán '颠' (điên) nghĩa là lật đổ và '覆' (phế) nghĩa là phá huỷ

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'điên phế' ít được sử dụng, thường dùng 'lật đổ' hoặc 'phá huỷ' thay thế

Phân tích từ

颠
lật đổ
root
+
覆
phá huỷ
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。