Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 问题

问题

wèntíÂm Hán-Việtvấn đề

「问题」是什麼意思?

vấn đề

这个问题需要仔细分析。

Vấn đề này cần phải phân tích kỹ lưỡng.


如何正确使用「问题」?

chung

Một vấn đề, tình huống hoặc điều cần được giải quyết hoặc xem xét.

我们需要解决这个问题。

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

这个问题很复杂。

Vấn đề này rất phức tạp.

Cụm từ kết hợp

解决问题giải quyết vấn đề提出问题đưa ra vấn đề存在问题có vấn đề

Từ đồng nghĩa

难题麻烦困难

Từ trái nghĩa

解决方案答案

Cụm từ liên quan

有问题cụm từ
có vấn đề
没有问题cụm từ
không có vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cần được giải quyết.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vấn đề' (问题) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '问' (问) có nghĩa là 'hỏi' và '题' (题) có nghĩa là 'đề, đề mục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Trung và tiếng Việt để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cần được giải quyết.

Phân tích từ

问
hỏi
root
+
题
đề, đề mục
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。