Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课外辅导

课外辅导

kè wài fǔ dǎo
học thêm

孩子放学后需要课外辅导来提高成绩。

Con sau giờ học cần học thêm để cải thiện thành tích.


trang trọng

hoạt động học tập hoặc giảng dạy bổ sung ngoài giờ học chính thức nhằm củng cố hoặc nâng cao kiến thức.

为了准备考试,他报名参加了课外辅导班。

Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đăng ký tham gia lớp học thêm.

很多家长认为课外辅导对孩子的学业有帮助。

Nhiều phụ huynh cho rằng học thêm có ích cho học tập của con.

Thường được tổ chức bởi giáo viên, trung tâm giáo dục hoặc gia sư cá nhân. Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

课外辅导班lớp học thêm课外辅导老师giáo viên dạy thêm课外辅导机构trung tâm học thêm课外辅导费用phí học thêm

Từ đồng nghĩa

补习额外辅导课后辅导

Từ trái nghĩa

课内学习正规课程

Cụm từ liên quan

补习班cụm từ
lớp học bổ sung kiến thức
家教cụm từ
gia sư dạy kèm tại nhà

Mẹo hay

Phân biệt 'học thêm' và 'học thêm chất lượng thấp'

Tại Việt Nam, 'học thêm' có thể bao gồm cả các lớp chất lượng cao do giáo viên có chuyên môn giảng dạy lẫn các lớp 'học thêm tràn lan' không đảm bảo chất lượng. Người học nên lựa chọn cơ sở uy tín.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'课外辅导' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức (văn bản, trường học, trung tâm giáo dục), trong khi 'học thêm' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课外' (ngoài giờ học) + '辅导' (hướng dẫn, trợ giúp). '辅导' vốn mang nghĩa hỗ trợ học tập, thường dùng trong giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'học thêm' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '课外辅导' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản giáo dục hoặc khi nói về hệ thống giáo dục chính thức.

Phân tích từ

课外
ngoài giờ học chính thức
compound
+
辅导
hướng dẫn, trợ giúp học tập
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。