Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 碳中和

碳中和

tàn zhōng héÂm Hán-Việtthan trung hòa
giảm thiểu lượng carbon dioxide phát thải để cân bằng lượng carbon hấp thụ

中国承诺在2060年实现碳中和

Trung Quốc cam kết sẽ đạt được mục tiêu carbon trung hòa vào năm 2060


chuyên ngành

Chỉ mục tiêu giảm thải carbon dioxide (CO2) để cân bằng lượng carbon hấp thụ, nhằm giảm tác động của khí thải đến biến đổi khí hậu

实现碳中和需要全球合作和技术创新

Để đạt được carbon trung hòa, cần có sự hợp tác toàn cầu và sáng tạo kỹ thuật

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết của các quốc gia về biến đổi khí hậu

Cụm từ kết hợp

实现碳中和đạt được carbon trung hòa碳中和目标mục tiêu carbon trung hòa碳中和路径con đường đến carbon trung hòa

Từ đồng nghĩa

碳平衡碳净零排放

Từ trái nghĩa

碳排放温室气体排放

Cụm từ liên quan

碳达峰cụm từ
đỉnh điểm thải carbon
碳汇cụm từ
hấp thụ carbon

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách môi trường và không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với '碳平衡' (cân bằng carbon), vì '碳中和' có nghĩa là giảm thải carbon để cân bằng lượng carbon hấp thụ

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '碳' (carbon) và '中和' (trung hòa, cân bằng), bắt nguồn từ các chính sách môi trường toàn cầu

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách, báo cáo khoa học và các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu

Phân tích từ

碳
carbon
root
+
中和
trung hòa, cân bằng
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。