Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 电影

电影

diànyǐngÂm Hán-Việtđiện ảnh
phim điện ảnh

我们去看电影吧。

Chúng ta đi xem phim đi.


trang trọng

Phim điện ảnh là một hình thức nghệ thuật sử dụng hình ảnh động kết hợp với âm thanh để kể câu chuyện hoặc truyền tải thông điệp.

这部电影讲述了一个关于友谊的故事。

Bộ phim này kể về một câu chuyện về tình bạn.

Cụm từ kết hợp

看电影đi xem phim电影院rạp chiếu phim电影节liên hoan phim

Từ đồng nghĩa

影片电影作品

Cụm từ liên quan

拍电影cụm từ
quay phim
电影明星cụm từ
ngôi sao điện ảnh

Mẹo hay

Phiên âm Hán Việt

Từ '电影' trong tiếng Việt được phiên âm thành 'điện ảnh', nhưng trong tiếng Trung, nó được phát âm là 'diànyǐng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'phim' là từ thông dụng hơn 'điện ảnh' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '电影' là từ Hán Việt, từ '电' (điện) và '影' (ảnh) kết hợp thành 'điện ảnh' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '电影' được phiên âm thành 'điện ảnh', nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'phim' hoặc 'phim điện ảnh'.

Phân tích từ

电
điện
root
+
影
ảnh
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。