Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 甚至指出

甚至指出

shèn zhì zhǐ chū

「甚至指出」是什麼意思?

thậm chí chỉ ra

研究报告甚至指出,这种现象在年轻群体中更为普遍。

Báo cáo nghiên cứu thậm chí chỉ ra rằng hiện tượng này phổ biến hơn ở nhóm thanh niên.


如何正确使用「甚至指出」?

trang trọng

thậm chí nêu rõ/đưa ra quan điểm mạnh mẽ hơn

专家甚至指出,这种政策可能带来严重的后果。

Chuyên gia thậm chí chỉ ra rằng chính sách này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

调查报告甚至指出,数据可能被人为操纵。

Báo cáo điều tra thậm chí chỉ ra rằng dữ liệu có thể bị thao túng.

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để nhấn mạnh quan điểm mạnh mẽ hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

甚至指出问题所在thậm chí chỉ ra vấn đề进一步指出chỉ ra thêm

Từ đồng nghĩa

还指出更指出进一步指出

Từ trái nghĩa

含糊其词未明确指出

Cụm từ liên quan

甚至连...都cụm từ
thậm chí đến mức...
不仅如此cụm từ
không chỉ vậy

Mẹo hay

Phân biệt '甚至指出' và '还指出'

'甚至指出' mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với thông tin bất ngờ hoặc quan trọng, trong khi '还指出' chỉ đơn thuần thêm thông tin mới.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này phù hợp với văn viết học thuật, báo cáo chính thức, hoặc các bài phát biểu mang tính phân tích. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài phát biểu có tính phân tích sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là liệt kê sự việc mà nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc bất ngờ của thông tin được đưa ra.

Phân tích từ

甚至
thậm chí, ngay cả
adverb
+
指出
chỉ ra, nêu rõ
verb phrase
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。