Looking up...
火焰在风中摇曳。
Ngọn lửa lắc lư trong gió.
ngọn lửa, sự cháy
火焰吞噬了整个森林。
Ngọn lửa thiêu rụi cả rừng.
Thường dùng để chỉ ngọn lửa lớn và rõ ràng.
Không nhầm lẫn '火焰' với '火' (lửa) khi chỉ ngọn lửa lớn.
Từ Hán Việt 'hỏa diêm', từ '火' (hỏa) nghĩa là lửa, '焰' (diêm) nghĩa là ngọn lửa.
Trong văn học, '火焰' có thể mang nghĩa tượng trưng cho nhiệt tình, sự sống động.