Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 演唱会经济

演唱会经济

yǎnchànghuì jīngjìÂm Hán-Việtyên thướng hội kinh tế

「演唱会经济」在Vietnamese中是什麼意思?

kinh tế do các buổi hòa nhạc tạo ra

演唱会经济对当地旅游业产生了积极影响

Kinh tế do các buổi hòa nhạc đã tạo ra tác động tích cực đến ngành du lịch địa phương


如何正确使用「演唱会经济」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Kinh tế được tạo ra từ các hoạt động liên quan đến các buổi hòa nhạc, bao gồm vé, quảng cáo, bán hàng và du lịch

演唱会经济不仅带动了音乐产业,还推动了周边商业的发展

Kinh tế do các buổi hòa nhạc không chỉ thúc đẩy ngành công nghiệp âm nhạc mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh doanh xung quanh

Thường được sử dụng để mô tả tác động kinh tế rộng lớn của các sự kiện âm nhạc lớn

Cụm từ kết hợp

演唱会经济带动kinh tế do các buổi hòa nhạc thúc đẩy演唱会经济效应tác động kinh tế của các buổi hòa nhạc

Từ đồng nghĩa

音乐产业经济演唱会带动的经济

Cụm từ liên quan

音乐产业cụm từ
ngành công nghiệp âm nhạc
文化经济cụm từ
kinh tế văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho tác động kinh tế của các buổi hòa nhạc, không dùng cho các sự kiện âm nhạc nhỏ hoặc không liên quan đến kinh tế

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc du lịch, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '演唱会' (buổi hòa nhạc) và '经济' (kinh tế), mô tả tác động kinh tế của các sự kiện âm nhạc

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và du lịch để mô tả tác động của các buổi hòa nhạc lớn

Phân tích từ

演唱会
buổi hòa nhạc
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。