Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 没关系

没关系

méi guānxi

「没关系」在Vietnamese中是什麼意思?

không sao

A: 对不起!B: 没关系。

A: Xin lỗi! B: Không sao.


如何正确使用「没关系」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

không có vấn đề, không sao

没关系,你可以晚点到。

Không sao, cậu có thể đến muộn một chút.

打扰你了吗?没关系。

Tôi làm phiền cậu à? Không sao.

Thường dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc thể hiện sự thoải mái trước một sự cố nhẹ.

Cụm từ kết hợp

没关系,你先忙không sao, cậu cứ bận trước没关系,我能帮你không sao, tôi có thể giúp cậu

Từ đồng nghĩa

不要紧没事不碍事

Từ trái nghĩa

要紧有问题

Cụm từ liên quan

没事cụm từ
cũng mang nghĩa 'không sao' nhưng nhấn mạnh sự vô tư hơn
不客气cụm từ
đáp lại lời cảm ơn, tương đương 'không có gì'

Mẹo hay

Phân biệt '没关系' và '没事'

'没关系' thường dùng khi đáp lại lời xin lỗi, trong khi '没事' có thể dùng linh hoạt hơn (đáp lời xin lỗi, cảm ơn, hoặc thể hiện sự vô tư).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '没关系'?

Chỉ dùng khi muốn thể hiện sự chấp nhận hoặc thoải mái trước một sự cố nhẹ (thường là lỗi do người khác gây ra). Không dùng để từ chối một lời đề nghị nghiêm túc.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự nhẹ nhàng (如 '一点点') để nhấn mạnh: '没关系,一点点小问题。'

Phân tích từ

没
không
root
+
关系
liên quan, quan hệ
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。