杯

bēi
cốc

我喝了一杯水。

Tôi uống một cốc nước.


trang trọng

Vật dụng nhỏ, thường hình trụ, dùng để uống nước hoặc chứa chất lỏng.

请给我一杯咖啡。

Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.

她端着一杯热茶。

Cô ấy cầm một cốc trà nóng.

Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng (nước, trà, cà phê, bia, v.v.). Có thể chỉ đơn vị đếm cho đồ uống (một cốc sữa).

chuyên ngành

Danh từ chỉ đơn vị đo lường nhỏ, thường dùng trong thí nghiệm hoặc nấu ăn.

取三杯溶液。

Lấy ba cốc dung dịch.

Trong hóa học, '杯' có thể thay thế bằng 'ml' nhưng vẫn dùng trong ngữ cảnh thí nghiệm.

Cụm từ kết hợp

一杯咖啡một cốc cà phê一杯水một cốc nước玻璃杯cốc thủy tinh马克杯cốc sứ có quai

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '杯' và '杯子'

'杯' thường dùng trong ngữ cảnh ngắn gọn (ví dụ: '一杯水'), trong khi '杯子' là danh từ chỉ vật dụng (ví dụ: '一个杯子').

Quy tắc vàng

Sử dụng '杯' trong đếm đồ uống

Khi đếm đồ uống, thường dùng '一杯 + [chất lỏng]' (ví dụ: 一杯茶, 一杯啤酒). Không dùng '一个杯' trừ khi chỉ vật dụng trống.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ '杯' trong Hán tự, tượng hình hình dạng của chiếc cốc (bờ cao, đáy tròn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cốc' thường dùng thay thế cho '杯' trong hầu hết trường hợp. '杯' có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhưng không phổ biến bằng 'cốc'.

Phân tích từ

杯
cốc, chén
root
Từ Điển Trung Việt