Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 来

来

láiÂm Hán-Việtlai

「来」在Vietnamese中是什麼意思?

đến

你什么时候来?

Anh đến khi nào?


如何正确使用「来」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

đến, tới

他明天来北京。

Anh ấy đến Bắc Kinh ngày mai.

请来我家玩。

Hãy đến nhà tôi chơi.

Dùng để chỉ di chuyển đến một nơi hoặc sự xuất hiện của ai đó.

thông thường

làm, thực hiện

这件事我来办。

Cái này tôi sẽ làm.

Dùng để tự nguyện nhận trách nhiệm thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

来了đã đến来不及không kịp来回đi lại

Từ đồng nghĩa

到到达来到

Từ trái nghĩa

走离开

Cụm từ liên quan

来日方长thành ngữ
ngày mai dài dài

Mẹo hay

Sử dụng 'lai' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'lai' ít được dùng độc lập, thường được dùng trong các từ ghép như 'lại' (trở lại) hoặc 'lại lại' (đi lại).

Quy tắc vàng

Phonetic Note

Phiên âm Hán-Việt của '来' là 'lai', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng độc lập.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ gốc Hán tự '来' có nghĩa là 'đến'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'lai' (Hán-Việt của '来') ít được sử dụng độc lập, thường được dùng trong các từ ghép như 'lại' (trở lại) hoặc 'lại lại' (đi lại).

Phân tích từ

来
đến
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。