Looking up...
我们晚上一起吃饭吧。
Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau.
Thời gian từ chiều muộn đến đêm, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến 12 giờ đêm.
晚上我要去看电影。
Tối nay tôi sẽ đi xem phim.
晚上天气变冷了。
Buổi tối trời đã lạnh hơn.
Thường dùng để chỉ thời gian sau trưa và trước đêm.
Hãy nhớ rằng '晚上' không tương đương với 'đêm' trong tiếng Việt, mà chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối.
Trong tiếng Trung, '晚上' thường dùng để chỉ thời gian sau trưa và trước đêm, tương đương với 'buổi tối' trong tiếng Việt. Nó không chỉ thời gian tối muộn như 'đêm' trong tiếng Việt.