Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 旁边

旁边

pángbiānÂm Hán-Việtbàng biên

「旁边」在Vietnamese中是什麼意思?

bên cạnh

书放在桌子旁边。

Sách được đặt bên cạnh bàn.


如何正确使用「旁边」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Nơi hoặc vị trí nằm ngay bên cạnh hoặc gần một vật, người hoặc nơi khác.

请坐在我的旁边。

Hãy ngồi bên cạnh tôi.

商店旁边有一个公园。

Bên cạnh cửa hàng có một công viên.

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc liên quan đến một vật hoặc người cụ thể.

Cụm từ kết hợp

旁边的bên cạnh旁边坐ngồi bên cạnh

Từ đồng nghĩa

附近近旁身边

Từ trái nghĩa

远处对面

Cụm từ liên quan

旁边的事cụm từ
cái gì đó xảy ra bên cạnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó chỉ vị trí gần một vật hoặc người cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bàng biên' (旁邊), từ '旁' (bàng) có nghĩa là 'bên cạnh' và '邊' (biên) có nghĩa là 'cạnh, rìa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc liên quan đến một vật hoặc người cụ thể. Có thể dùng với các động từ như '坐', '放', '站' để chỉ hành động xảy ra bên cạnh.

Phân tích từ

旁
bên cạnh
root
+
边
cạnh, rìa
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。