Looking up...
教室门口有人等你。
Có người đang chờ bạn ở cổng lớp học.
Lối vào hoặc khu vực ngay phía trước cửa phòng học.
下课后,我在教室门口等你。
Sau giờ học, tôi đợi bạn ở cổng lớp học.
教室门口挂着一块牌子。
Ở cổng lớp học có treo một tấm biển.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, không mang nghĩa bóng.
'门口' thường chỉ khu vực ngay phía trước cửa (ví dụ: cổng lớp học), trong khi '入口' chỉ lối vào chung (ví dụ: lối vào tòa nhà).
Luôn đảm bảo '教室门口' được dùng trong bối cảnh trường học, tránh dùng sai ngữ cảnh (ví dụ: không dùng cho cửa nhà riêng).
Ghép từ '教室' (phòng học) và '门口' (cổng, lối vào). '教室' gồm '教' (dạy) + '室' (phòng), '门口' gồm '门' (cửa) + '口' (miệng/lối vào).
Dùng trong ngữ cảnh học đường, chỉ vị trí cụ thể phía trước cửa lớp. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến trường học.