Looking up...
这所学校配备了先进的教学设备。
Trường này được trang bị thiết bị giảng dạy tiên tiến.
thiết bị dùng trong giảng dạy, bao gồm máy chiếu, bảng tương tác, máy tính, v.v.
为了提高教学质量,学校投资了大量资金购买教学设备。
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, trường đã đầu tư một khoản tiền lớn mua thiết bị giảng dạy.
现代化的教学设备能够帮助教师更好地传授知识。
Thiết bị giảng dạy hiện đại có thể giúp giáo viên truyền đạt kiến thức tốt hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, trường học, đào tạo.
'教具' (dụng cụ giảng dạy) thường chỉ những vật dụng đơn giản như tranh ảnh, mô hình, trong khi '教学设备' bao gồm cả thiết bị công nghệ cao như máy chiếu, bảng tương tác, phần mềm giảng dạy.
Không dùng '教学设备' để chỉ những vật dụng không liên quan đến giảng dạy như bàn ghế, sách vở (trừ khi chúng được thiết kế đặc biệt cho mục đích giảng dạy).
Từ '教学' (jiàoxué) nghĩa là 'giảng dạy' (dạy học), '设备' (shèbèi) nghĩa là 'thiết bị' (công cụ, dụng cụ). Kết hợp thành 'thiết bị giảng dạy' — dụng cụ hỗ trợ quá trình dạy và học.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục chính thức như trường học, trung tâm đào tạo, viện nghiên cứu. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đời sống hàng ngày.