Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 教学设备

教学设备

jiàoxué shèbèi
thiết bị giảng dạy

这所学校配备了先进的教学设备。

Trường này được trang bị thiết bị giảng dạy tiên tiến.


trang trọng

thiết bị dùng trong giảng dạy, bao gồm máy chiếu, bảng tương tác, máy tính, v.v.

为了提高教学质量,学校投资了大量资金购买教学设备。

Để nâng cao chất lượng giảng dạy, trường đã đầu tư một khoản tiền lớn mua thiết bị giảng dạy.

现代化的教学设备能够帮助教师更好地传授知识。

Thiết bị giảng dạy hiện đại có thể giúp giáo viên truyền đạt kiến thức tốt hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, trường học, đào tạo.

Cụm từ kết hợp

先进的教学设备thiết bị giảng dạy tiên tiến购买教学设备mua thiết bị giảng dạy配备教学设备trang bị thiết bị giảng dạy

Từ đồng nghĩa

教具教学器材教学工具

Mẹo hay

Phân biệt '教学设备' và '教具'

'教具' (dụng cụ giảng dạy) thường chỉ những vật dụng đơn giản như tranh ảnh, mô hình, trong khi '教学设备' bao gồm cả thiết bị công nghệ cao như máy chiếu, bảng tương tác, phần mềm giảng dạy.

Quy tắc vàng

Sử dụng '教学设备' trong ngữ cảnh giáo dục

Không dùng '教学设备' để chỉ những vật dụng không liên quan đến giảng dạy như bàn ghế, sách vở (trừ khi chúng được thiết kế đặc biệt cho mục đích giảng dạy).

Nguồn gốc từ

Từ '教学' (jiàoxué) nghĩa là 'giảng dạy' (dạy học), '设备' (shèbèi) nghĩa là 'thiết bị' (công cụ, dụng cụ). Kết hợp thành 'thiết bị giảng dạy' — dụng cụ hỗ trợ quá trình dạy và học.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục chính thức như trường học, trung tâm đào tạo, viện nghiên cứu. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc đời sống hàng ngày.

Phân tích từ

教学
dạy học, giảng dạy
compound
+
设备
thiết bị, dụng cụ
noun
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。