Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 我自己来

我自己来

wǒ zìjǐ lái
để tôi tự làm

不用帮我,我自己来。

Đừng giúp tôi, để tôi tự làm.


thông thường

Câu nói dùng để từ chối sự giúp đỡ, khẳng định bản thân có thể hoàn thành nhiệm vụ mà không cần ai hỗ trợ.

谢谢,但我自己来就好。

Cảm ơn, nhưng để tôi tự làm là được.

别碰那个,我自己来。

Đừng chạm vào cái đó, để tôi tự làm.

Thường được nói với giọng điệu kiên quyết nhưng lịch sự. Có thể thêm '就好' (jiù hǎo) ở cuối để làm nhẹ đi sự từ chối.

Cụm từ kết hợp

不用帮忙,我自己来Không cần giúp, để tôi tự làm我自己来,谢谢Để tôi tự làm, cảm ơn

Từ đồng nghĩa

我来不用帮我自己行

Từ trái nghĩa

请帮我我需要帮助

Cụm từ liên quan

不用客气cụm từ
không cần khách sáo

Mẹo hay

Giọng điệu quan trọng

Hãy nói với giọng điệu nhẹ nhàng nhưng rõ ràng. Nếu nói quá mạnh, nó có thể nghe như sự từ chối thô lỗ. Thêm '谢谢' (cảm ơn) trước hoặc sau cụm từ sẽ giúp câu nói lịch sự hơn.

Quy tắc vàng

Đừng đợi người khác hỏi lại

Khi nói '我自己来', hãy bắt đầu hành động ngay lập tức để cho thấy bạn thực sự muốn tự làm, tránh gây hiểu lầm rằng bạn đang từ chối giúp đỡ một cách miễn cưỡng.

Ghi chú sử dụng

Đây là một cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Người Trung Quốc thường đề cao tính tự lập, vì vậy cụm từ này được dùng rất nhiều khi ai đó cố gắng giúp đỡ quá mức cần thiết.

Phân tích từ

我
tôi
root
+
自己
bản thân, tự mình
root
+
来
làm (trong ngữ cảnh này chỉ hành động)
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。