Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 小组交流

小组交流

xiǎo zǔ jiāo liú

「小组交流」是什麼意思?

trao đổi nhóm

在会议中,我们进行了小组交流,分享了各自的想法。

Trong cuộc họp, chúng tôi đã tiến hành trao đổi nhóm, chia sẻ ý tưởng của mình.


如何正确使用「小组交流」?

trang trọng

Hoạt động trao đổi thông tin, ý kiến hoặc kinh nghiệm giữa các thành viên trong một nhóm nhỏ nhằm mục đích học tập, hợp tác hoặc giải quyết vấn đề.

为了提高团队协作能力,公司组织了小组交流活动。

Để nâng cao khả năng phối hợp nhóm, công ty đã tổ chức hoạt động trao đổi nhóm.

在课堂上,老师让学生们进行小组交流,讨论作业的解决方案。

Trong lớp học, giáo viên yêu cầu học sinh tiến hành trao đổi nhóm, thảo luận giải pháp bài tập.

Thường được sử dụng trong môi trường học tập, làm việc nhóm hoặc đào tạo. Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

小组交流活动hoạt động trao đổi nhóm进行小组交流tiến hành trao đổi nhóm小组交流讨论thảo luận trao đổi nhóm

Từ đồng nghĩa

小组讨论小组分享团队交流

Từ trái nghĩa

个人独立工作单独思考

Mẹo hay

Phân biệt '小组交流' và '小组讨论'

Cả hai đều liên quan đến hoạt động nhóm, nhưng '小组交流' thiên về chia sẻ thông tin, kinh nghiệm (tương tự 'chia sẻ nhóm'), trong khi '小组讨论' thường mang tính tranh luận, phân tích vấn đề (tương tự 'thảo luận nhóm'). Ví dụ: '小组交流' có thể là chia sẻ kinh nghiệm học tập, còn '小组讨论' có thể là tranh luận về một chủ đề học thuật.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '小组交流'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc chia sẻ, hợp tác hoặc học hỏi lẫn nhau trong nhóm. Không nên dùng khi hoạt động nhóm mang tính tranh luận hoặc quyết định quan trọng (thay vào đó dùng '小组讨论' hoặc '小组会议').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '小组' (nhóm nhỏ) + '交流' (trao đổi, giao lưu). '小组' bắt nguồn từ '小' (nhỏ) và '组' (tổ, nhóm), trong khi '交流' gồm '交' (giao) và '流' (lưu, chảy), thể hiện sự trao đổi qua lại giữa các thành viên.

Ghi chú sử dụng

Khác với '小组讨论' (thường mang tính tranh luận), '小组交流' nhấn mạnh vào việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm hoặc ý tưởng một cách thoải mái và hợp tác. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh: học tập, công việc, đào tạo kỹ năng.

Phân tích từ

小组
nhóm nhỏ
compound
+
交流
trao đổi, giao lưu
compound
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。