Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 容貌

容貌

róngmào

「容貌」在Vietnamese中是什麼意思?

diện mạo

她的容貌清秀,让人印象深刻。

Diện mạo của cô ấy thanh tú, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.


如何正确使用「容貌」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

hình dáng bên ngoài của khuôn mặt, bao gồm các đặc điểm như mắt, mũi, miệng, v.v.

整容手术可以改变一个人的容貌。

Phẫu thuật thẩm mỹ có thể thay đổi diện mạo của một người.

他的容貌英俊,深受大家喜爱。

Diện mạo anh ấy tuấn tú, được mọi người yêu mến.

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả ngoại hình.

trang trọng

bề ngoài, diện mạo của một người nói chung (bao gồm cả vóc dáng, phong thái, v.v.)

成功并不取决于容貌,而是取决于内心。

Thành công không phụ thuộc vào diện mạo, mà vào nội tâm.

Có thể mở rộng nghĩa sang ngoại hình tổng thể, không chỉ khuôn mặt.

Cụm từ kết hợp

容貌姣好diện mạo xinh đẹp容貌出众diện mạo nổi bật改变容貌thay đổi diện mạo注重容貌chú trọng diện mạo

Từ đồng nghĩa

外貌相貌面容面孔

Từ trái nghĩa

内在美

Cụm từ liên quan

以貌取人thành ngữ
đánh giá người khác qua bề ngoài

Mẹo hay

Phân biệt '容貌' và 'ngoại hình'

'容貌' thường chỉ khuôn mặt hoặc diện mạo tổng thể của con người, trong khi 'ngoại hình' có thể bao gồm cả vóc dáng, phong cách ăn mặc, v.v. '容貌' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không dùng '容貌' cho vật thể

Từ '容貌' chỉ dùng để miêu tả ngoại hình của con người. Đối với vật thể, hãy dùng các từ như 'hình dáng', 'bề ngoài', 'kiểu dáng'.

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Trong giao tiếp thân mật, hãy dùng 'ngoại hình' hoặc 'diện mạo' thay cho '容貌'. Ví dụ: 'Cô ấy có ngoại hình rất xinh đẹp' thay vì 'Cô ấy có容貌 rất xinh đẹp'.

Nguồn gốc từ

容貌 là từ Hán Việt, kết hợp giữa '容' (dung, nghĩa là dung mạo, bề ngoài) và '貌' (mạo, nghĩa là diện mạo). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt thông qua chữ Hán.

Ghi chú sử dụng

Từ '容貌' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mô tả ngoại hình của con người. Không nên dùng để chỉ ngoại hình của động vật hay vật thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'ngoại hình' hoặc 'diện mạo' thay thế.

Phân tích từ

容
dung, dung mạo, bề ngoài
root
+
貌
mạo, diện mạo
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。