Looking up...
你太客气了!
Anh quá lịch sự rồi!
Lịch sự, có giáo dục, có thể chỉ sự nhã nhặn hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.
他总是很客气,从不随便打断别人说话。
Anh ấy luôn rất lịch sự, không bao giờ ngắt lời người khác.
Có thể dùng để miêu tả người có thái độ lịch sự hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.
Từ này thường dùng để miêu tả thái độ lịch sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người quá chín chắn.
'Lịch sự' thường dùng để miêu tả thái độ lịch sự, còn 'khách khí' có thể dùng để chỉ người quá chín chắn trong giao tiếp.
Từ '客' (khách) và '气' (khí) trong tiếng Trung, nghĩa gốc liên quan đến thái độ lịch sự khi đối xử với khách.
Trong tiếng Việt, 'khách khí' có thể dùng để miêu tả người có thái độ lịch sự hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.