Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 客气

客气

kèqìÂm Hán-Việtkhách khí
lịch sự

你太客气了!

Anh quá lịch sự rồi!


thông thường

Lịch sự, có giáo dục, có thể chỉ sự nhã nhặn hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.

他总是很客气,从不随便打断别人说话。

Anh ấy luôn rất lịch sự, không bao giờ ngắt lời người khác.

Có thể dùng để miêu tả người có thái độ lịch sự hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

客气话lời lịch sự客气一点lịch sự hơn

Từ đồng nghĩa

有礼貌彬彬有礼谦虚

Từ trái nghĩa

粗鲁无礼不客气

Cụm từ liên quan

不客气cụm từ
không có gì

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ này thường dùng để miêu tả thái độ lịch sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người quá chín chắn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lịch sự' và 'khách khí'

'Lịch sự' thường dùng để miêu tả thái độ lịch sự, còn 'khách khí' có thể dùng để chỉ người quá chín chắn trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ '客' (khách) và '气' (khí) trong tiếng Trung, nghĩa gốc liên quan đến thái độ lịch sự khi đối xử với khách.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khách khí' có thể dùng để miêu tả người có thái độ lịch sự hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.

Phân tích từ

客
khách
root
+
气
khí, thái độ
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。