Looking up...
这是一家外来品牌的商店。
Đây là một cửa hàng của một thương hiệu ngoại lai.
Thuộc về nước ngoài, không phải là của nước nội
外来投资
Đầu tư từ nước ngoài
外来语
Từ ngoại lai
Thường dùng để chỉ các sản phẩm, đầu tư, hoặc từ vựng có nguồn gốc từ nước ngoài.
Hãy phân biệt giữa '外来' và '进口' (nhập khẩu), vì '外来' thường dùng để chỉ nguồn gốc, còn '进口' dùng để chỉ quá trình nhập khẩu.
'外来' thường đi kèm với các từ như '投资' (đầu tư), '语' (ngôn ngữ), hoặc '物种' (loài sinh vật).
Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'ngoài' và '来' (lai) có nghĩa là 'đến'.
Thường dùng để phân biệt giữa các yếu tố có nguồn gốc từ nước ngoài và nội địa.