Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外来

外来

wài láiÂm Hán-Việtngoại lai
ngoại lai

这是一家外来品牌的商店。

Đây là một cửa hàng của một thương hiệu ngoại lai.


chung

Thuộc về nước ngoài, không phải là của nước nội

外来投资

Đầu tư từ nước ngoài

外来语

Từ ngoại lai

Thường dùng để chỉ các sản phẩm, đầu tư, hoặc từ vựng có nguồn gốc từ nước ngoài.

Cụm từ kết hợp

外来投资đầu tư từ nước ngoài外来语từ ngoại lai外来物种loài sinh vật ngoại lai

Từ đồng nghĩa

境外国外进口

Từ trái nghĩa

本土国内本地

Cụm từ liên quan

外来物种cụm từ
loài sinh vật ngoại lai
外来文化cụm từ
văn hóa ngoại lai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa '外来' và '进口' (nhập khẩu), vì '外来' thường dùng để chỉ nguồn gốc, còn '进口' dùng để chỉ quá trình nhập khẩu.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

'外来' thường đi kèm với các từ như '投资' (đầu tư), '语' (ngôn ngữ), hoặc '物种' (loài sinh vật).

Nguồn gốc từ

Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'ngoài' và '来' (lai) có nghĩa là 'đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt giữa các yếu tố có nguồn gốc từ nước ngoài và nội địa.

Phân tích từ

外
ngoài
root
+
来
đến
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。