Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 场所

场所

chǎngsuǒÂm Hán-Việttrường sở
nơi

这是一个安静的场所。

Đây là một nơi yên tĩnh.


chung

nơi, chỗ, địa điểm

我们需要一个安静的场所来学习。

Chúng ta cần một nơi yên tĩnh để học.

这个场所适合举办婚礼。

Nơi này phù hợp để tổ chức đám cưới.

Cụm từ kết hợp

公共场所nơi công cộng特定场所nơi đặc định场所限制hạn chế về nơi

Từ đồng nghĩa

地点地方处所

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trường sở' (场所), từ '场' (chǎng) có nghĩa là 'địa điểm' và '所' (suǒ) có nghĩa là 'nơi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một nơi cụ thể hoặc một địa điểm có tính chất đặc biệt.

Phân tích từ

场
địa điểm
root
+
所
nơi
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。