Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 叶公好龙

叶公好龙

yè gōng hào lóng◆thành ngữ
giả vờ yêu thích

明明害怕老虎,他却整天说自己最喜欢老虎,这不是叶公好龙吗?

Rõ ràng sợ hổ nhưng ngày nào cũng nói thích hổ nhất, chẳng phải là giả vờ yêu thích đó sao?


◆ Nghĩa thực sự
thể hiện sự quan tâm, yêu thích hoặc ủng hộ trên bề mặt nhưng thực chất không có hành động hoặc niềm tin thực sự
¶ Nghĩa đen
ông Yè thích rồng
Phân tích nghĩa đen
叶公ông Yè+好龙thích rồng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh ông Yè treo tranh rồng khắp nhà, trang trí đồ vật hình rồng nhưng lại sợ hãi khi nhìn thấy rồng thật, thể hiện sự mâu thuẫn giữa sở thích bề ngoài và thực tế
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Áp dụng cho những tình huống như: một chính trị gia nói về môi trường nhưng không hành động; một người nói thích học tập nhưng không chịu khó học; một doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm thân thiện môi trường nhưng sản xuất gây ô nhiễm.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ bắt nguồn từ truyện cổ Trung Quốc, phản ánh quan niệm về sự nhất quán giữa lời nói và hành động trong văn hóa Khổng giáo. Cũng liên quan đến quan niệm '名不副实' (danh bất phó thực — danh không xứng với thực).
literal/figurative

bề ngoài tỏ ra yêu thích nhưng thực chất không thật lòng

他对环保活动表面积极,其实只是叶公好龙罢了。

Anh ấy tỏ ra tích cực với hoạt động bảo vệ môi trường nhưng thực ra chỉ là giả vờ thích thôi.

别看他天天说喜欢学习,其实是叶公好龙,根本不想下功夫。

Đừng nhìn anh ấy ngày nào cũng nói thích học, thật ra chỉ là giả vờ thôi, chẳng chịu khó làm gì.

Thường dùng để chỉ những người chỉ nói suông hoặc tỏ ra quan tâm nhưng không hành động thực sự.

Cụm từ kết hợp

表面上喜欢tỏ ra thích thú口头上说nói miệng

Từ đồng nghĩa

表里不一言行不一口是心非

Từ trái nghĩa

表里如一言行一致

Cụm từ liên quan

挂羊头卖狗肉thành ngữ
treo đầu dê bán thịt chó — lừa dối bằng vỏ bọc giả
金玉其外败絮其中tục ngữ
bên ngoài vàng ngọc nhưng bên trong rách rưới — chỉ sự giả dối bề ngoài

Mẹo hay

Phân biệt với '表里如一'

'表里如一' (bề ngoài và bên trong giống nhau) là từ trái nghĩa, chỉ sự nhất quán giữa lời nói và hành động. Trong khi '叶公好龙' nhấn mạnh sự giả dối, không nhất quán.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Chỉ dùng khi có sự đối lập rõ ràng giữa lời nói/khoe khoang sở thích và hành động thực tế. Không dùng cho những trường hợp vô tình không thực hiện sở thích.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ truyện cổ '新序·雜事五' thời Chiến Quốc. Tương truyền có một người tên là 叶公 (Yè Gōng) rất thích rồng, treo tranh rồng khắp nhà, dùng đồ vật hình rồng. Khi thiên thần nghe tin bèn đến thăm, nhưng thấy ông ta sợ hãi bỏ chạy khi nhìn thấy rồng thật. Qua đó chỉ ra sự khác biệt giữa sở thích bề ngoài và thực tế.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán những người tỏ ra quan tâm nhưng không có hành động thực sự. Không dùng cho những trường hợp vô tình không hành động theo sở thích.

Phân tích từ

叶公
họ Yè (tên riêng) + công (ông/bà)
root
+
好龙
yêu thích rồng
phrase
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。