单身男女
độc thân nam nữ单身男女可以参加我们的交友活动。
Độc thân nam nữ có thể tham gia hoạt động kết bạn của chúng tôi.
Những người độc thân, bao gồm cả nam và nữ.
单身男女越来越多地选择在线交友。
Ngày càng nhiều người độc thân lựa chọn kết bạn trực tuyến.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, hẹn hò, hoặc hoạt động tập thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '单身男女' và '单身人士'
'单身男女' nhấn mạnh giới tính (nam/nữ), trong khi '单身人士' mang tính trung lập hơn, không phân biệt giới. Sử dụng '单身男女' khi muốn nhấn mạnh đối tượng nam nữ cụ thể.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này phù hợp để mô tả nhóm người độc thân trong các hoạt động xã hội, sự kiện hẹn hò, hoặc thống kê dân số. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: hợp đồng pháp lý).
Nguồn gốc từ
Từ ghép gồm '单身' (độc thân) + '男' (nam) + '女' (nữ). '单身' bắt nguồn từ tiếng Hán, nghĩa gốc là 'một thân một mình', sau này mở rộng thành 'độc thân'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các bài báo, quảng cáo hẹn hò, hoặc hoạt động xã hội dành cho người độc thân. Không mang sắc thái tiêu cực.