协同
hợp tác团队需要协同工作以完成项目
Đội phải hợp tác để hoàn thành dự án
Kinh doanh
trang trọng
Làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung
我们需要协同各部门的资源
Chúng ta cần hợp tác với các bộ phận khác
Thường dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp
Công nghệ
chuyên ngành
Tương tác đồng bộ giữa các hệ thống hoặc thành phần
这两个软件可以协同运行
Hai phần mềm này có thể tương tác đồng bộ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tránh dùng '协同' trong các tình huống thông thường, chỉ dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Hạn chế sử dụng
Không nên dùng '协同' trong các cuộc hội thoại thông thường, chỉ dùng trong các văn bản chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ '协' (hiệp) nghĩa là 'hợp tác', 'tương trợ', 'tương đồng', 'tương ứng', 'tương xứng'. Từ '同' (thông) nghĩa là 'cùng nhau', 'đồng nhất'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'hiệp thông' (协同) thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ.
Phân tích từ
协
hiệp, hợp tác
root同
thông, cùng nhau
rootTừ Điển Trung Việt