Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 分开

分开

fēn kāiÂm Hán-Việtphân khai
chia ra, tách rời

他们决定分开生活。

Họ quyết định chia ra sống.


thông thường

Tách rời, chia ra thành các phần riêng biệt

把这堆书分开整理。

Hãy chia ra và sắp xếp đống sách này.

thông thường

Chia tay, kết thúc mối quan hệ

他们分开已经三年了。

Họ đã chia tay ba năm rồi.

Cụm từ kết hợp

分开来chia ra分开做chia ra làm

Từ đồng nghĩa

分离分手分隔

Từ trái nghĩa

合并结合团聚

Cụm từ liên quan

分开来看cụm từ
chia ra để xem

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '分开' cho việc tách rời vật lý hoặc chia tay, không dùng cho việc chia sẻ.

Nguồn gốc từ

Từ '分' (chia) và '开' (mở, tách) kết hợp để tạo thành ý nghĩa 'chia ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tách rời vật lý hoặc kết thúc mối quan hệ.

Phân tích từ

分
chia
root
+
开
mở, tách
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。