Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 互相协助

互相协助

hù xiāng xié zhù
hỗ trợ lẫn nhau

在工作中,我们应该互相协助,共同完成任务。

Trong công việc, chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ cùng nhau.


trang trọng

hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc quan hệ xã hội

邻居们互相协助,共同维护社区的安全。

Những người hàng xóm hỗ trợ lẫn nhau, cùng nhau bảo vệ an ninh khu phố.

团队成员需要互相协助,才能提高效率。

Thành viên trong nhóm cần hỗ trợ lẫn nhau thì mới nâng cao hiệu suất.

Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, đoàn kết hoặc hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân/tổ chức.

Cụm từ kết hợp

互相协助的精神tinh thần hỗ trợ lẫn nhau互相协助的关系mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau互相协助的机制cơ chế hỗ trợ lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

互相帮助互助合作相互支持

Từ trái nghĩa

互相推诿互不相干各自为政

Cụm từ liên quan

同舟共济thành ngữ
cùng chung thuyền vượt sóng gió (nghĩa bóng: hỗ trợ lẫn nhau trong khó khăn)
携手共进cụm từ
nắm tay nhau tiến lên (nghĩa bóng: hợp tác cùng phát triển)

Mẹo hay

Phân biệt '互相协助' và '互相帮助'

'互相协助' thường nhấn mạnh sự hợp tác có tổ chức hoặc trong bối cảnh chuyên môn (ví dụ: công việc, dự án), trong khi '互相帮助' thiên về sự hỗ trợ tình cảm hoặc cá nhân hơn. Ví dụ: '同事互相协助完成报告' (đồng nghiệp hỗ trợ nhau hoàn thành báo cáo) vs '邻居互相帮助渡过难关' (hàng xóm giúp nhau vượt qua khó khăn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '互相协助'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác có hệ thống, có mục đích chung giữa hai hoặc nhiều bên. Không dùng cho hành động hỗ trợ đơn thuần giữa hai cá nhân không có quan hệ công việc/hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ '互相' (hỗ trợ lẫn nhau) kết hợp với '协助' (hợp tác hỗ trợ). '互相' vốn là từ Hán Việt (互: qua lại, 相: nhau), '协助' cũng là từ Hán Việt (协: cùng nhau, 助: giúp đỡ). Cụm từ thể hiện sự hợp tác hai chiều giữa các bên.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời kêu gọi hợp tác. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'giúp nhau' hoặc 'hỗ trợ nhau' thay thế.

Phân tích từ

互相
qua lại lẫn nhau
phrase
+
协助
hợp tác hỗ trợ
verb
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。