Looking up...
这个城市的中心有很多商店和餐厅。
Trung tâm của thành phố này có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng.
Vị trí hoặc khu vực chính của một nơi, thường là nơi tập trung các hoạt động quan trọng.
公司的中心位于市中心。
Trung tâm của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
这个问题的中心是什么?
Trung tâm của vấn đề này là gì?
Lưu ý rằng '中心' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc ý tưởng trung tâm, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khi dùng để chỉ vị trí, thường đi kèm với từ chỉ nơi chốn như '市中心' (trung tâm thành phố).
Từ Hán-Việt 'trung tâm' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '中心', trong đó '中' (zhōng) có nghĩa là 'trung tâm' và '心' (xīn) có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'chân trời'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý trung tâm của một nơi hoặc ý tưởng chính của một vấn đề.