Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 一起

一起

yīqǐÂm Hán-Việtnhất khởi
cùng nhau

我们一起去吃饭吧。

Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm đi.


thông thường

Hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc cùng nhau với người khác.

我们一起学习吧。

Chúng ta cùng nhau học bài đi.

他们一起去旅行了。

Họ cùng nhau đi du lịch.

Thường dùng để đề cập đến hoạt động chung hoặc sự đồng hành.

Cụm từ kết hợp

一起去đi cùng一起学习học cùng nhau一起玩chơi cùng nhau

Từ đồng nghĩa

一同共同一块儿

Từ trái nghĩa

单独独自

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi như '我们一起去吗?' (Chúng ta đi cùng nhau được không?).

Nguồn gốc từ

Từ '一' (một) và '起' (bắt đầu) kết hợp để chỉ hành động chung.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để đề cập đến hoạt động chung.

Phân tích từ

一
một
root
+
起
bắt đầu
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。