Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thường người như thể thường thân

thường người như thể thường thân

/tʰɨə̂ŋ ŋɨə̂j ɲɨ̂ tʰḛ tʰɨə̂ŋ tʰən/
giống như thân thiết

Anh ấy thường người như thể thường thân với mọi người.

Anh ấy luôn thân thiện và thân mật với mọi người.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tính cách thân thiện và thân mật của một người.
¶ Nghĩa đen
Giống như thân thiết
Phân tích nghĩa đen
thường ngườithường xuyên gặp người+như thểgiống như+thường thânthân thiết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người luôn thân thiện và thân mật với mọi người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả tính cách của một người thân thiện và dễ gần.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả tính cách của một người.
thông thường

Mô tả cách một người thân thiện, thân mật và dễ gần với người khác, giống như một người thân.

Chị ấy thường người như thể thường thân, mọi người đều thích cô.

Chị ấy luôn thân thiện và thân mật, mọi người đều thích cô.

Trong công việc, anh ấy thường người như thể thường thân với đồng nghiệp.

Anh ấy luôn thân thiện và thân mật với đồng nghiệp trong công việc.

Từ đồng nghĩa

thân thiệnthân mậtdễ gần

Từ trái nghĩa

lạnh lùngcách libất thân thiện

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người thân thiện và dễ gần.

Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。